Sau lớp 9, học sinh không nhất thiết phải lựa chọn giữa “học văn hóa” và “học nghề”. Với định hướng xây dựng chương trình Trung học nghề, hai thành tố này đang được đặt trong cùng một lộ trình, để người học vừa hoàn thiện kiến thức phổ thông, vừa từng bước hình thành năng lực nghề nghiệp. Đây không đơn thuần là sự thay đổi về chương trình đào tạo, mà phản ánh một cách tiếp cận mới đối với giáo dục sau THCS: giúp người trẻ sớm nhận diện năng lực, sở thích, nghề nghiệp phù hợp, có kỹ năng để bước vào thị trường lao động nhưng vẫn bảo đảm cơ hội học tập ở những trình độ cao hơn. Tại Trường Cao đẳng Công nghệ cao Hà Nội (HHT), định hướng này đang được cụ thể hóa từ năm học 2026–2027 với 5 lớp Trung học nghề, tổng số 138 học sinh, thuộc 5 nghề: Công nghệ ô tô, Kỹ thuật sửa chữa và lắp ráp máy tính, Điện tử công nghiệp, Cơ điện tử và Công nghệ thông tin – Ứng dụng phần mềm.

Sau khi hoàn thành THCS, câu hỏi “học gì tiếp theo?” tưởng như đơn giản nhưng thực tế lại là một trong những quyết định đầu tiên có ảnh hưởng đến hành trình nghề nghiệp của một người trẻ. Trong nhiều năm, lựa chọn phổ biến vẫn là tiếp tục học THPT, sau đó mới tính đến ngành nghề và thị trường lao động. Giáo dục nghề nghiệp thường được đặt như một hướng đi khác, thậm chí trong không ít trường hợp còn bị nhìn nhận như phương án dành cho những học sinh không phù hợp với con đường học thuật. Cách nhìn này khiến việc lựa chọn nghề sau THCS đôi khi bị hiểu như một sự “rẽ hướng” khỏi học vấn.
Nhưng thực tế thị trường lao động đang đặt ra những yêu cầu khác. Một người lao động trong nền kinh tế hiện đại không thể chỉ có kiến thức mà thiếu kỹ năng thực hành; ngược lại, chỉ biết thao tác nghề cũng khó có thể thích ứng lâu dài với công nghệ thay đổi từng ngày. Doanh nghiệp cần những người vừa có nền tảng kiến thức, vừa có năng lực chuyên môn, biết sử dụng công nghệ, có khả năng học hỏi, giao tiếp, phối hợp và giải quyết vấn đề. Đặc biệt, trong các lĩnh vực kỹ thuật và công nghệ, tốc độ thay đổi của thiết bị, phần mềm, quy trình sản xuất và phương thức làm việc khiến năng lực thích ứng trở thành một phần không thể thiếu của năng lực nghề nghiệp.

Chính trong bối cảnh đó, Trung học nghề được đặt ra như một hướng tiếp cận đáng chú ý đối với giáo dục sau THCS. Theo dự thảo Thông tư về kiến thức chương trình trung học phổ thông trong chương trình giáo dục trung học nghề, mục tiêu là hoàn thiện học vấn phổ thông cho người học gắn với định hướng nghề nghiệp, đồng thời bảo đảm tính linh hoạt và liên thông. Chương trình kiến thức phổ thông được dự kiến thực hiện trong 3 năm, từ lớp 10 đến lớp 12, dành cho học sinh đã tốt nghiệp THCS hoặc tương đương; đặc biệt, kế hoạch giảng dạy kiến thức phổ thông được thiết kế để phục vụ cho việc học phần chuyên môn nghề.
Điểm đáng chú ý nhất của định hướng này không nằm ở việc đưa thêm một số môn học vào chương trình nghề, mà ở cách thay đổi mối quan hệ giữa kiến thức phổ thông và nghề nghiệp. Các môn học như Ngữ văn, Toán, Tiếng Anh, Lịch sử, Địa lý, Vật lý, Giáo dục kinh tế và pháp luật, Công nghệ, Tin học, Giáo dục thể chất vẫn hiện diện, nhưng bên cạnh những nội dung chung còn có các môn được định hướng theo nhóm ngành, nghề. Đáng chú ý, nội dung các môn học được thiết kế theo hướng ứng dụng nghề nghiệp, trong đó phần kiến thức cốt lõi chiếm khoảng 70%, phần ứng dụng nghề nghiệp khoảng 30%. Phần ứng dụng được xây dựng từ những kiến thức khoa học phù hợp với nhóm ngành, nghề cùng các chuyên đề, hoạt động trải nghiệm để người học vận dụng kiến thức vào những tình huống thực tiễn.
Đây là một thay đổi có ý nghĩa về phương pháp giáo dục. Trong cách học truyền thống, không ít học sinh từng đặt câu hỏi: “Học kiến thức này để làm gì?”. Khi giáo dục phổ thông được đặt trong mối quan hệ trực tiếp hơn với nghề nghiệp, câu hỏi ấy có thể được trả lời bằng chính những trải nghiệm của người học. Toán có thể gắn với tư duy kỹ thuật; Vật lý và Công nghệ có thể được vận dụng trong các lĩnh vực cơ khí, điện, điện tử, tự động hóa; Tin học trở thành nền tảng cho những công việc ngày càng phụ thuộc vào môi trường số. Kiến thức vì thế không còn chỉ là mục tiêu của một bài kiểm tra, mà trở thành công cụ để người học hiểu và giải quyết những vấn đề trong lĩnh vực mình đang theo đuổi.
Vì vậy, sẽ không chính xác nếu nhìn Trung học nghề đơn giản là “giảm học văn hóa để tăng học nghề”. Bản chất của mô hình là tổ chức lại việc học để kiến thức phổ thông và năng lực nghề nghiệp hỗ trợ cho nhau. Theo dự thảo, tổng thời lượng phần kiến thức trung học phổ thông trong 3 năm là 1.925 giờ, tương đương 43 tín chỉ, gồm 1.610 giờ lên lớp và kiểm tra cùng 315 giờ tự học. Cách phân bổ này hướng tới sự cân đối giữa học văn hóa và đào tạo nghề, đồng thời chú trọng khả năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn nghề nghiệp.

Cách tiếp cận ấy đặc biệt có ý nghĩa với học sinh ở tuổi 15. Đây là giai đoạn các em bắt đầu hình thành nhận thức về sở thích, năng lực và tương lai, nhưng chưa phải ai cũng có đủ trải nghiệm để biết mình thực sự phù hợp với nghề nào. Nếu nghề nghiệp chỉ xuất hiện trong quá trình hướng nghiệp trước khi tuyển sinh, lựa chọn của học sinh nhiều khi vẫn dựa trên cảm tính, xu hướng hoặc những hình dung chưa đầy đủ về công việc. Ngược lại, khi được tiếp xúc với nghề trong một môi trường đào tạo thực tế, các em có cơ hội quan sát, trải nghiệm và tự đánh giá bản thân. Có thể các em sẽ xác định chắc chắn hơn mình muốn theo đuổi điều gì; cũng có thể trải nghiệm đó giúp các em nhận ra một lựa chọn khác phù hợp hơn. Cả hai đều là giá trị của hướng nghiệp sớm.
Quan trọng hơn, Trung học nghề không đặt người học vào một con đường một chiều. Theo định hướng của dự thảo, chương trình bảo đảm tính linh hoạt, liên thông; sau khi hoàn thành, người học có thể tham gia thị trường lao động hoặc tiếp tục học tập ở các trình độ cao hơn của giáo dục nghề nghiệp và giáo dục đại học theo quy định. Đây là điểm cần được nhìn nhận đúng, bởi một trong những rào cản lớn của giáo dục nghề nghiệp lâu nay đến từ quan niệm “học nghề là không còn đường học tiếp”. Khi khả năng liên thông được đặt trong cấu trúc của chương trình, lựa chọn nghề sau THCS không còn đồng nghĩa với việc đóng lại cánh cửa học vấn. Người học có thể đi làm sớm nếu đó là mục tiêu của mình, hoặc tiếp tục tích lũy kiến thức và nâng cao trình độ khi có nhu cầu.
Như vậy, giá trị của Trung học nghề không phải ở việc tạo ra một con đường “thấp hơn” THPT, mà ở việc đa dạng hóa những con đường có thể dẫn tới năng lực nghề nghiệp và tương lai của người trẻ. Không phải học sinh nào cũng có cùng sở trường, cùng cách học hay cùng mục tiêu. Có người phát huy tốt trong môi trường thiên về nghiên cứu, lý luận; có người lại có ưu thế rõ rệt về tư duy kỹ thuật, khả năng thao tác, công nghệ, không gian và giải quyết vấn đề thực tế. Một hệ thống giáo dục hiện đại cần thừa nhận sự khác biệt đó và tạo ra những lộ trình đủ chất lượng để mỗi người có thể phát triển theo thế mạnh của mình.
Điều này cũng đặt ra yêu cầu rất lớn đối với chính các cơ sở giáo dục nghề nghiệp. Bởi nếu chỉ thay đổi tên gọi mà phương pháp đào tạo vẫn cũ, Trung học nghề sẽ khó tạo ra giá trị khác biệt. Dự thảo vì thế trao quyền chủ động cho cơ sở giáo dục nghề nghiệp trong việc cụ thể hóa phần ứng dụng nghề nghiệp, xây dựng nội dung phù hợp với ngành đào tạo và điều kiện thực tế; đồng thời cho phép lựa chọn hình thức tổ chức dạy học phù hợp, tăng cường thực hành, trải nghiệm và định hướng nghề nghiệp.
Đây chính là điểm mà thực tiễn đào tạo tại HHT có thể trở thành một minh chứng rõ nét. Là một cơ sở giáo dục nghề nghiệp định hướng đào tạo thực hành, HHT có điều kiện để đưa những kiến thức học sinh được tiếp cận trong chương trình vào môi trường nghề nghiệp cụ thể. Thay vì chỉ nói với học sinh rằng một ngành nghề cần những năng lực nào, nhà trường có thể để các em từng bước trải nghiệm chính những yêu cầu đó trong quá trình học tập: làm quen với thiết bị, thao tác kỹ thuật, quy trình công nghệ, giải quyết tình huống và hình thành tác phong của người lao động.
“Năm học 2026–2027, HHT dự kiến tổ chức 5 lớp Trung học nghề với 138 học sinh ở 5 nghề: Công nghệ ô tô, Kỹ thuật sửa chữa và lắp ráp máy tính, Điện tử công nghiệp, Cơ điện tử và Công nghệ thông tin – Ứng dụng phần mềm. Đây là một tổ hợp ngành nghề có điểm chung khá rõ: đều gắn với công nghệ, kỹ thuật và nhu cầu nhân lực thực tế, nhưng đồng thời mở ra những hướng phát triển khác nhau cho người học. Từ ô tô, điện tử, cơ điện tử đến công nghệ thông tin, học sinh có thể tiếp cận những lĩnh vực đang chịu tác động trực tiếp của tự động hóa, chuyển đổi số và sự phát triển của công nghệ.….”

Với HHT, điều đáng nói không chỉ là học sinh được lựa chọn một nghề từ sớm, mà là cách các em được đặt vào môi trường nghề nghiệp để hiểu nghề bằng trải nghiệm. Một học sinh học Công nghệ ô tô cần dần hình thành tư duy kỹ thuật và khả năng làm việc với hệ thống; người học Điện tử công nghiệp phải hiểu mối quan hệ giữa linh kiện, thiết bị và hệ thống điều khiển; Cơ điện tử đòi hỏi khả năng kết nối kiến thức cơ khí, điện, điện tử và điều khiển; lĩnh vực Công nghệ thông tin lại yêu cầu tư duy logic, năng lực số và khả năng tạo ra sản phẩm phần mềm. Chính quá trình tiếp xúc với những yêu cầu thực tế ấy mới giúp học sinh hiểu rằng một nghề không chỉ là tên gọi của một ngành học, mà là một hệ thống năng lực cần được hình thành qua thời gian.
Ở góc độ này, lợi thế của giáo dục nghề nghiệp nằm ở khoảng cách giữa “biết về nghề” và “được sống trong môi trường nghề”. Một học sinh có thể đọc rất nhiều thông tin về cơ điện tử nhưng chỉ khi đứng trước một hệ thống, quan sát cách thiết bị vận hành và trực tiếp xử lý một bài toán kỹ thuật, các em mới bắt đầu hiểu nghề thực sự đòi hỏi điều gì. Tương tự, với công nghệ thông tin, việc sử dụng máy tính khác hoàn toàn với việc tư duy để xây dựng một ứng dụng. Chính trải nghiệm thực tế giúp quá trình hướng nghiệp trở nên cụ thể và giúp học sinh có cơ sở để đánh giá lựa chọn của mình.
Mặt khác, Trung học nghề cũng không thể chỉ hướng tới việc tạo ra những người “biết làm nghề”. Định hướng chương trình còn đặt ra yêu cầu phát triển năng lực tự học, giao tiếp, hợp tác, tư duy phản biện, giải quyết vấn đề, năng lực số, ứng dụng trí tuệ nhân tạo, ngoại ngữ, kỹ năng mềm, tác phong công nghiệp, ý thức tổ chức kỷ luật và an toàn lao động. Đây là sự chuyển dịch rất đáng chú ý trong quan niệm về đào tạo nghề: kỹ năng nghề là nền tảng, nhưng khả năng tiếp tục học và thích ứng mới quyết định sức bền của một người lao động trong dài hạn.
Bởi công nghệ không đứng yên. Những kiến thức hôm nay có thể trở thành nền tảng cho một công việc khác trong tương lai; một thiết bị mới có thể thay thế thiết bị cũ; một phần mềm mới có thể thay đổi quy trình làm việc. Nếu chỉ đào tạo một thao tác cụ thể, người học rất dễ bị giới hạn khi công nghệ thay đổi. Nhưng nếu được hình thành đồng thời kiến thức nền, năng lực nghề, khả năng tự học và tư duy giải quyết vấn đề, người lao động sẽ có khả năng thích nghi tốt hơn với những thay đổi của thị trường.
Đó cũng là lý do câu chuyện Trung học nghề cần được nhìn xa hơn một chính sách tuyển sinh. Sâu hơn, đây là câu chuyện về cách chuẩn bị nguồn nhân lực từ sớm. Khi một học sinh được tiếp cận nghề nghiệp ngay sau THCS, xã hội có thêm cơ hội để hình thành nguồn nhân lực kỹ thuật theo hướng chủ động thay vì chờ đến khi các em hoàn thành một chặng đường học tập dài mới bắt đầu đào tạo nghề. Với những lĩnh vực đang cần nhân lực kỹ thuật chất lượng cao, việc người học có thêm thời gian trải nghiệm và rèn luyện nghề có thể tạo ra lợi thế đáng kể.
Với HHT, khóa Trung học nghề đầu tiên trong năm học 2026–2027 vì thế không chỉ mang ý nghĩa về quy mô tuyển sinh. Quan trọng hơn, đây là cơ hội để kiểm chứng một cách tiếp cận: đưa học sinh đến với nghề sớm nhưng không tách các em khỏi học vấn; tăng thực hành nhưng không xem nhẹ nền tảng kiến thức; định hướng việc làm nhưng không giới hạn tương lai học tập. Nếu được triển khai đồng bộ, đây có thể là một mô hình giúp học sinh sau THCS nhìn nghề nghiệp không phải như một quyết định bắt buộc phải chốt ngay ở tuổi 15, mà như một hành trình được trải nghiệm, khám phá và từng bước xác lập.
Và có lẽ đây mới là ý nghĩa quan trọng nhất của Trung học nghề. Sau lớp 9, điều một học sinh cần không đơn thuần là một nơi để tiếp tục học. Các em cần một môi trường giúp mình hiểu mình có thế mạnh gì, phù hợp với lĩnh vực nào, có thể tạo ra giá trị bằng năng lực gì và muốn đi xa đến đâu. Khi giáo dục phổ thông được kết nối với nghề nghiệp, khi kiến thức được đặt cạnh thực hành, khi lựa chọn nghề không còn đồng nghĩa với việc từ bỏ cơ hội học tiếp, con đường sau THCS trở nên rộng hơn thay vì hẹp đi.
Trung học nghề, vì vậy, không phải là một con đường ngắn hơn để đi tới tương lai. Đó là một con đường được thiết kế khác đi – nơi học sinh có thể bắt đầu khám phá nghề nghiệp sớm hơn, hình thành năng lực thực tế sớm hơn, hiểu thị trường lao động sớm hơn nhưng vẫn giữ quyền tiếp tục học tập và phát triển. Và với những cơ sở giáo dục nghề nghiệp có nền tảng đào tạo thực hành như Trường Cao đẳng Công nghệ cao Hà Nội, giá trị của mô hình ấy sẽ không nằm trên những dòng mô tả chính sách, mà được chứng minh bằng chính hành trình trưởng thành của những học sinh bước vào trường từ tuổi 15: học để hiểu, thực hành để làm, có nghề để tự tin bước vào tương lai và có nền tảng để tiếp tục đi xa.
Trung tâm TS & GQVL./.
Cao đẳng